Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crude
01
thô tục, khiếm nhã
displaying a lack of refinement or taste, often involving inappropriate content
Các ví dụ
The comedian's crude jokes about sensitive topics offended several audience members.
Những câu đùa thô tục của diễn viên hài về các chủ đề nhạy cảm đã xúc phạm một số khán giả.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
crudest
so sánh hơn
cruder
có thể phân cấp
Các ví dụ
His crude sketches captured the idea but lacked the detail needed for a final design.
Những bản phác thảo thô sơ của anh ấy nắm bắt được ý tưởng nhưng thiếu chi tiết cần thiết cho một thiết kế cuối cùng.
03
thô, chưa tinh chế
(of natural substances such as oil) unprocessed and in raw form
Các ví dụ
The refinery processes crude oil into various petroleum products like gasoline and diesel.
Nhà máy lọc dầu chế biến dầu thô thành các sản phẩm dầu mỏ khác nhau như xăng và dầu diesel.
04
thô sơ, nguyên thủy
belonging to an initial stage of technological development
Các ví dụ
The machine was a crude prototype, built from scrap metal.
Chiếc máy là một nguyên mẫu thô sơ, được chế tạo từ kim loại phế liệu.
05
thô, chưa tinh chế
not refined, processed, or analyzed
Các ví dụ
The scientist collected crude samples from the river for testing.
Nhà khoa học đã thu thập các mẫu thô từ sông để kiểm tra.
06
thô thiển, thô sơ
lacking refinement, subtlety, or embellishment
Các ví dụ
The artist's early work was crude but full of potential.
Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này thô sơ nhưng đầy tiềm năng.
Crude
01
dầu thô, thô
unrefined petroleum extracted from underground reservoirs before processing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Crude oil is transported via pipelines from oil fields to refineries for processing into usable products.
Dầu thô được vận chuyển qua đường ống từ các mỏ dầu đến các nhà máy lọc dầu để chế biến thành các sản phẩm có thể sử dụng.



























