craven
cra
ˈkreɪ
krei
ven
vən
vēn
/kɹˈe‍ɪvən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "craven"trong tiếng Anh

01

hèn nhát, nhát gan

not having even the smallest amount of courage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most craven
so sánh hơn
more craven
có thể phân cấp
Các ví dụ
His craven refusal to stand up for his beliefs was disappointing.
Sự từ chối hèn nhát của anh ấy trong việc bảo vệ niềm tin của mình thật đáng thất vọng.
Craven
01

kẻ hèn nhát, kẻ nhút nhát

a person who is contemptibly lacking in courage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cravens
Các ví dụ
In the face of danger, the craven abandoned his companions to save himself.
Trước mặt nguy hiểm, kẻ hèn nhát đã bỏ rơi đồng đội để cứu lấy bản thân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng