Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cough
Cough
Các ví dụ
Her cough sounds worse than yesterday.
Tiếng ho của cô ấy nghe có vẻ tệ hơn hôm qua.
02
ho, cơn ho
a condition or disease that makes one cough frequently
Các ví dụ
The child 's cough worsened, prompting a visit to the pediatrician.
Ho của đứa trẻ trở nặng, khiến phải đi khám bác sĩ nhi khoa.
Cây Từ Vựng
coughing
cough



























