couchsurfing
couch
ˈkaʊʧ
kawch
sur
ˌsɜr
sēr
fing
fɪng
fing
/ˈkaʊtʃˌsɜːfɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "couchsurfing"trong tiếng Anh

Couchsurfing
01

couchsurfing, ở nhờ tạm thời

to the act of staying temporarily in someone else's home, typically sleeping on their couch, often as a way to save money while traveling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng