couchette
cou
ku:
koo
chette
ˈʃɛt
shet
courgette

Định nghĩa và ý nghĩa của "couchette"trong tiếng Anh

Couchette
01

giường ngủ trên tàu

a secyion in a train or ship with seats that turns into sleeping berths 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
couchettes
Các ví dụ
They reserved a couchette for the overnight train ride. 

Họ đã đặt một giường nằm cho chuyến đi tàu đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng