cottontail
co
ˈkɑ
kaa
tton
tən
tēn
tail
ˌteɪl
teil
/kˈɒtəntˌe‍ɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cottontail"trong tiếng Anh

Cottontail
01

thỏ đuôi bông, đuôi bông

a small mammal with a distinctive cotton-like tail, belonging to the family Leporidae, known for its agility, speed, and ability to reproduce rapidly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cottontails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng