couchette
cou
ˌku
koo
chette
ˈʃɛt
shet
/kaʊtʃˈɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "couchette"trong tiếng Anh

Couchette
01

giường ngủ trên tàu

a secyion in a train or ship with seats that turns into sleeping berths
Các ví dụ
The couchette had curtains for privacy.
Giường nằm có rèm che để đảm bảo sự riêng tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng