coughing
cou
ˈkɑ
kaa
ghing
fɪng
fing
/kˈɒfɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coughing"trong tiếng Anh

Coughing
01

ho, cơn ho

a sudden noisy expulsion of air from the lungs that clears the air passages; a common symptom of upper respiratory infection or bronchitis or pneumonia or tuberculosis
coughing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coughings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng