Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cough
Cough
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coughs
02
ho, cơn ho
a condition or disease that makes one cough frequently
Cây Từ Vựng
coughing
cough
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ho, cơn ho
Cây Từ Vựng