Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cough
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
cough
ngôi thứ ba số ít
coughs
hiện tại phân từ
coughing
quá khứ đơn
coughed
quá khứ phân từ
coughed
Các ví dụ
Please cover your mouth when you cough.
Vui lòng che miệng khi bạn ho.
Cough
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
coughs
Các ví dụ
Her cough sounds worse than yesterday.
Tiếng ho của cô ấy nghe có vẻ tệ hơn hôm qua.
02
ho, cơn ho
a condition or disease that makes one cough frequently
Các ví dụ
The child 's cough worsened, prompting a visit to the pediatrician.
Ho của đứa trẻ trở nặng, khiến phải đi khám bác sĩ nhi khoa.
Cây Từ Vựng
coughing
cough



























