copious
co
ˈkəʊ
kew
pious
piəs
piēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "copious"trong tiếng Anh

copious
01

dồi dào, phong phú

very great in number or amount 
copious definition and meaning
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most copious
so sánh hơn
more copious
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the rainfall, there were copious puddles on the streets. 

Sau cơn mưa, có nhiều vũng nước trên đường phố.

02

dồi dào, phong phú

(of discourse) abundant in ideas or information 
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The book is copious in its exploration of the historical context, providing readers with a comprehensive understanding. 

Cuốn sách phong phú trong việc khám phá bối cảnh lịch sử, mang lại cho người đọc sự hiểu biết toàn diện.

03

dài dòng, nhiều lời

marked by an excessive amount of words 
trang trọng
Các ví dụ
The lecturer was known for his copious speaking style, often turning simple explanations into long, detailed discussions. 

Giảng viên được biết đến với phong cách nói nhiều, thường biến những giải thích đơn giản thành những cuộc thảo luận dài, chi tiết.

04

dài dòng, chi tiết quá mức

(of a person) overly elaborate and detailed in expression 
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
John is a copious person, always sharing an abundance of ideas and insights during our meetings. 

John là một người dài dòng, luôn chia sẻ rất nhiều ý tưởng và hiểu biết trong các cuộc họp của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng