coolly
coo
ˈku:
koo
lly
li
li
collycooly

Định nghĩa và ý nghĩa của "coolly"trong tiếng Anh

01

lạnh lùng, một cách thờ ơ

in a distant or unemotional manner; without warmth or enthusiasm 
coolly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She nodded coolly and turned away without another word. 

Cô ấy lạnh lùng gật đầu và quay đi không nói thêm lời nào.

02

một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh

in a calm and self-controlled manner, without showing strong emotion 
Các ví dụ
He coolly explained the plan despite the mounting tension. 

Anh ấy bình tĩnh giải thích kế hoạch mặc dù căng thẳng đang gia tăng.

03

một cách bình tĩnh, một cách phong cách

in a way that is stylish or impressive in a relaxed, understated way 
thân mật
Các ví dụ
He strolled in coolly, wearing vintage sunglasses and a leather jacket. 

Anh ấy bước vào một cách ngầu, đeo kính râm cổ điển và áo khoác da.

04

mát mẻ, mát lạnh

at a somewhat low or refreshing temperature 
Các ví dụ
The breeze drifted coolly through the open window. 

Cơn gió nhẹ mát mẻ thổi qua cửa sổ mở.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng