conger
Pronunciation
/ˈkɔŋɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conger"trong tiếng Anh

Conger
01

lươn biển, cá chình biển

a large predatory eel with dark color that lives in shallow coastal waters and is eaten as food
conger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
congers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng