conceivable
con
kən
kēn
cei
ˈsi:
si
va
ble
bəl
bēl
unbelievablebelievableachievablereceivable

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceivable"trong tiếng Anh

conceivable
01

có thể tưởng tượng được, có thể tin được

having the possibility of being imagined or believed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conceivable
so sánh hơn
more conceivable
có thể phân cấp
Các ví dụ
In the realm of technological advancements, flying cars are now conceivable. 

Trong lĩnh vực tiến bộ công nghệ, ô tô bay giờ đây có thể tưởng tượng được.

Cây Từ Vựng

conceivability
conceivableness
conceivably
conceivable
conceive
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng