Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceivable
01
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
having the possibility of being imagined or believed
Các ví dụ
Despite the challenges, a peaceful resolution to the conflict is still conceivable.
Mặc dù có những thách thức, một giải pháp hòa bình cho xung đột vẫn có thể tưởng tượng được.
Cây Từ Vựng
conceivability
conceivableness
conceivably
conceivable
conceive



























