conceivable
con
kən
kēn
cei
ˈsi
si
va
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/kənsˈiːvəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceivable"trong tiếng Anh

conceivable
01

có thể tưởng tượng được, có thể tin được

having the possibility of being imagined or believed
example
Các ví dụ
Despite the challenges, a peaceful resolution to the conflict is still conceivable.
Mặc dù có những thách thức, một giải pháp hòa bình cho xung đột vẫn có thể tưởng tượng được.

Cây Từ Vựng

conceivability
conceivableness
conceivably
conceivable
conceive
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store