Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceivable
01
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
having the possibility of being imagined or believed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conceivable
so sánh hơn
more conceivable
có thể phân cấp
Các ví dụ
In the realm of technological advancements, flying cars are now conceivable.
Trong lĩnh vực tiến bộ công nghệ, ô tô bay giờ đây có thể tưởng tượng được.
Cây Từ Vựng
conceivability
conceivableness
conceivably
conceivable
conceive



























