Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kết hợp, trộn lẫn
Dược sĩ đã kết hợp các thành phần khác nhau để tạo ra một loại thuốc tùy chỉnh.
làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo ban đầu chỉ làm trầm trọng thêm những khó khăn mà nhóm phải đối mặt để hoàn thành dự án đúng hạn.
Khi các nguyên tử natri và clo kết hợp, chúng tạo thành natri clorua.
pha chế, trộn
Để điều trị bệnh của bệnh nhân, dược sĩ đã pha chế một loại thuốc tùy chỉnh.
tính lãi kép, gộp lãi
Ngân hàng gộp lãi theo quý, thêm lãi phát sinh vào vốn gốc vào cuối mỗi quý.
hợp chất, hỗn hợp
Nước là một hợp chất được tạo thành từ các nguyên tử hydro và oxy.
hợp chất, phức hợp
Ngôi nhà được xây dựng trong một hợp chất bằng đá và gỗ.
khuôn viên, khu phức hợp
Các công nhân tập trung trong khuôn viên sau khi ca làm việc của họ kết thúc.
từ ghép, hợp chất
Thuật ngữ "sân bay" là một từ ghép có nguồn gốc từ "air" và "port".
ghép, phức tạp
Từ ghép là một từ được tạo thành từ "tuyết" và "người".
Cây Từ Vựng



























