Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
merged
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most merged
so sánh hơn
more merged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The merged cultures created a unique blend of traditions and customs.
Các nền văn hóa hợp nhất đã tạo ra một sự pha trộn độc đáo của truyền thống và phong tục.
Cây Từ Vựng
submerged
merged
merge



























