common
co
ˈkɒ
ko
mmon
mən
mēn
Brahman

Định nghĩa và ý nghĩa của "common"trong tiếng Anh

01

phổ biến, thường xuyên

frequently found, happening, or seen 
common definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
commonest
so sánh hơn
commoner
có thể phân cấp
Các ví dụ
It’s common for people to exchange holiday gifts with friends and family. 

Việc mọi người trao đổi quà tặng ngày lễ với bạn bè và gia đình là phổ biến.

02

thông thường, phổ biến

regular and without any exceptional features 
common definition and meaning
Các ví dụ
The meeting was filled with common tasks and discussions. 

Cuộc họp đầy ắp những nhiệm vụ thông thường và thảo luận.

03

chung, cùng nhau

belonging to or involving multiple parties or entities 
Các ví dụ
The countries had a common interest in trade. 

Các quốc gia có lợi ích chung trong thương mại.

04

thô tục, thô lỗ

lacking sophistication or social grace, often viewed as inappropriate in more refined contexts 
Các ví dụ
His common remarks about the situation were off-putting. 

Những nhận xét thô tục của anh ấy về tình huống thật khó chịu.

05

thông thường, bình thường

typical in status, often referring to those of lower social standing 
Các ví dụ
The common worker often has to fight for basic rights. 

Người lao động bình thường thường phải đấu tranh cho các quyền cơ bản.

06

thông thường, phổ biến

basic standards of respectful and ethical behavior that are generally expected in society 
Các ví dụ
Offering assistance to those in need is a matter of common decency. 

Cung cấp hỗ trợ cho những người có nhu cầu là vấn đề của lịch sự chung.

Common
01

khu đất công cộng, quảng trường công cộng

a public grassy area or park, often found in towns or villages, where people gather or engage in recreational activities 
common definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
commons
Các ví dụ
The town's common was a popular spot for community events and gatherings. 

Common của thị trấn là một địa điểm phổ biến cho các sự kiện cộng đồng và tụ tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng