commendable
Pronunciation
/kəˈmɛndəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "commendable"trong tiếng Anh

commendable
01

đáng khen ngợi, đáng ca ngợi

worthy of praise due to its admirable qualities or actions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most commendable
so sánh hơn
more commendable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant is known for its commendable chef.
Nhà hàng được biết đến với đầu bếp đáng khen ngợi.
commendable
01

đáng khen, đáng ca ngợi

in a way that deserves praise or approval
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke commendably on behalf of her colleagues.
Cô ấy đã nói đáng khen ngợi thay mặt cho các đồng nghiệp của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng