Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
commendable
01
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
worthy of praise due to its admirable qualities or actions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most commendable
so sánh hơn
more commendable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant is known for its commendable chef.
Nhà hàng được biết đến với đầu bếp đáng khen ngợi.
commendable
01
đáng khen, đáng ca ngợi
in a way that deserves praise or approval
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke commendably on behalf of her colleagues.
Cô ấy đã nói đáng khen ngợi thay mặt cho các đồng nghiệp của mình.
Cây Từ Vựng
commendable
commend



























