admirably
Pronunciation
/ˈædmɝəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "admirably"trong tiếng Anh

admirably
01

một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi

in a way that deserves approval, respect, or praise
admirably definition and meaning
formal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She admirably balanced work and family without complaint.
Cô ấy đáng ngưỡng mộ cân bằng công việc và gia đình mà không than phiền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng