admirably
ad
əd
ēd
mi
ˈmɪ
mi
rab
rəb
rēb
ly
li
li
adorably

Định nghĩa và ý nghĩa của "admirably"trong tiếng Anh

admirably
01

một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi

in a way that deserves approval, respect, or praise 
admirably definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He spoke admirably under pressure, never once losing his composure. 

Anh ấy đã nói đáng ngưỡng mộ dưới áp lực, không một lần mất bình tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng