Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
admirably
01
một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi
in a way that deserves approval, respect, or praise
Các ví dụ
She admirably balanced work and family without complaint.
Cô ấy đáng ngưỡng mộ cân bằng công việc và gia đình mà không than phiền.
Cây Từ Vựng
admirably
admirable
admire



























