Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
collateral
01
phụ, thứ yếu
additional but less important, often connected to a main element
Các ví dụ
While the primary objective of the project was to enhance customer satisfaction, there were collateral advantages, including increased brand loyalty.
Mặc dù mục tiêu chính của dự án là nâng cao sự hài lòng của khách hàng, nhưng cũng có những lợi ích phụ, bao gồm tăng lòng trung thành với thương hiệu.
02
bên, gián tiếp
descended from a shared ancestor, but through a side branch rather than a direct lineage
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The family reunion included both direct and collateral descendants, all tracing back to the same great-grandparent.
Buổi đoàn tụ gia đình bao gồm cả con cháu trực tiếp và bên cạnh, tất cả đều truy ngược về cùng một cụ tổ.
Các ví dụ
The road runs collateral to the railway tracks, allowing for efficient transportation and connectivity.
Con đường chạy song song với đường ray xe lửa, giúp vận chuyển và kết nối hiệu quả.
Các ví dụ
The lawyer presented collateral evidence to strengthen the case.
Luật sư đã trình bày bằng chứng bổ sung để củng cố vụ án.
Collateral
01
tài sản thế chấp, vật bảo đảm
a loan guarantee that may be taken away if the loan is not repaid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
collaterals
Các ví dụ
When securing a loan, the bank often requires borrowers to provide collateral, such as real estate or vehicles, to mitigate the risk of default.
Khi bảo đảm một khoản vay, ngân hàng thường yêu cầu người vay cung cấp tài sản thế chấp, như bất động sản hoặc phương tiện, để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ.
Cây Từ Vựng
collateralize
collateral
collater



























