colleague
co
ˈkɒ
ko
lleague
li:g
lig
collogue

Định nghĩa và ý nghĩa của "colleague"trong tiếng Anh

Colleague
01

đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp

someone with whom one works 
colleague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
colleagues
Các ví dụ
My colleague and I collaborated on a project that received high praise from our manager for its innovative approach. 

Đồng nghiệp của tôi và tôi đã hợp tác trong một dự án nhận được lời khen ngợi cao từ quản lý của chúng tôi vì cách tiếp cận sáng tạo.

02

đồng nghiệp

an individual in the same profession or job as another person 
Các ví dụ
When attending industry conventions, it's important for colleagues like Susan and Ravi to present a unified front, showcasing their partnership strength. 

Khi tham dự các hội nghị ngành, điều quan trọng là các đồng nghiệp như Susan và Ravi phải thể hiện một mặt trận thống nhất, thể hiện sức mạnh hợp tác của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng