Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Colleague
01
đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp
someone with whom one works
Các ví dụ
During the annual company retreat, I had the chance to bond with colleagues from different departments, which helped strengthen our professional network.
Trong chuyến đi nghỉ hàng năm của công ty, tôi đã có cơ hội gắn kết với các đồng nghiệp từ các phòng ban khác nhau, điều này giúp củng cố mạng lưới chuyên nghiệp của chúng tôi.
02
đồng nghiệp
an individual in the same profession or job as another person
Các ví dụ
At the lawyers ' convention, she met many of her colleagues from various law firms.
Tại hội nghị luật sư, cô đã gặp nhiều đồng nghiệp từ các công ty luật khác nhau.



























