Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confirmative
Các ví dụ
His confirmative response to the email clarified any doubts.
Phản hồi xác nhận của anh ấy qua email đã làm rõ mọi nghi ngờ.
Cây Từ Vựng
confirmative
confirm
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng