Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confirmative
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The team received confirmative results from their experiments, supporting their original theory.
Nhóm đã nhận được kết quả xác nhận từ các thí nghiệm của họ, hỗ trợ lý thuyết ban đầu của họ.
Cây Từ Vựng
confirmative
confirm



























