confirmative
Pronunciation
/kənˈfɝmətɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confirmative"trong tiếng Anh

confirmative
01

xác nhận, khẳng định

serving to confirm or verify something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
His confirmative response to the email clarified any doubts.
Phản hồi xác nhận của anh ấy qua email đã làm rõ mọi nghi ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng