Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horseface
01
mặt ngựa, mặt ngựa cái
a person, usually a woman, mocked for having long or unattractive facial features
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
horsefaces
Các ví dụ
The bully targeted the new student with horseface chants.
Kẻ bắt nạt nhắm vào học sinh mới với những câu hô mặt ngựa.
Cây Từ Vựng
horseface
horse
face



























