Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horseface
01
mặt ngựa, mặt ngựa cái
a person, usually a woman, mocked for having long or unattractive facial features
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
horsefaces
giống đực số ít
horseface
giống cái số ít
horseface
Các ví dụ
The mean kids called the tall girl horseface behind her back.
Những đứa trẻ xấu tính đã gọi cô gái cao lớn là mặt ngựa sau lưng cô ấy.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
horseface
horse
face



























