Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agency
01
cơ quan, văn phòng
a business or organization that provides services to other parties, especially by representing them in transactions
Các ví dụ
A real estate agency helps facilitate transactions between property buyers and sellers.
Một cơ quan bất động sản giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch giữa người mua và người bán tài sản.
02
cơ quan, tổ chức
an administrative unit or organization within a government or larger institution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
agencies
Các ví dụ
The Environmental Protection Agency enforces regulations on pollution.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường thực thi các quy định về ô nhiễm.
03
cơ quan, năng lực hành động
the capacity or power of an individual or entity to take action, make decisions, and influence or control their environment or circumstances
Các ví dụ
In literature, characters with agency drive the plot forward through their actions and decisions.
Trong văn học, các nhân vật có tính chủ động thúc đẩy cốt truyện thông qua hành động và quyết định của họ.
Các ví dụ
Education can be a powerful agency for social change.
Giáo dục có thể là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi xã hội.
05
đại diện, ủy quyền
the capacity or state of acting on behalf of another as an authorized delegate or representative
Các ví dụ
The lawyer acted with full agency for her client.
Luật sư đã hành động với đại diện đầy đủ cho khách hàng của mình.



























