Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agency
01
cơ quan, văn phòng
a business or organization that provides services to other parties, especially by representing them in transactions
Các ví dụ
A travel agency arranges and books travel plans on behalf of clients.
Một đại lý du lịch sắp xếp và đặt kế hoạch du lịch thay mặt cho khách hàng.
02
cơ quan, tổ chức
an administrative unit or organization within a government or larger institution
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
agencies
Các ví dụ
The agency issued new guidelines for public health.
Cơ quan đã ban hành hướng dẫn mới cho sức khỏe cộng đồng.
03
cơ quan, năng lực hành động
the capacity or power of an individual or entity to take action, make decisions, and influence or control their environment or circumstances
Các ví dụ
The CEO 's strong leadership provided the agency needed to steer the company through challenging times.
Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của CEO đã cung cấp cơ quan cần thiết để điều hành công ty vượt qua những thời điểm đầy thách thức.
Các ví dụ
In the story, fate is the main agency driving the characters' actions.
Trong câu chuyện, số phận là tác nhân chính thúc đẩy hành động của các nhân vật.
05
đại diện, ủy quyền
the capacity or state of acting on behalf of another as an authorized delegate or representative
Các ví dụ
He exercised agency in negotiating the contract.
Ông đã thực hiện đại diện trong việc đàm phán hợp đồng.



























