Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to coerce
01
ép buộc, cưỡng ép
to force someone to do something through threats or manipulation
Ditransitive: to coerce sb to do sth | to coerce sb into sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
coerce
ngôi thứ ba số ít
coerces
hiện tại phân từ
coercing
quá khứ đơn
coerced
quá khứ phân từ
coerced
Các ví dụ
The criminal coerced the witness into changing their testimony through intimidation.
Tên tội phạm đã ép buộc nhân chứng thay đổi lời khai của họ thông qua sự hăm dọa.
Cây Từ Vựng
coercion
coercive
coerce



























