coexistence
co
ˌkəʊ
kew
ex
ɛg
eg
is
ˈzɪs
zis
tence
təns
tēns
consistence

Định nghĩa và ý nghĩa của "coexistence"trong tiếng Anh

Coexistence
01

chung sống

existing peacefully together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng