Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thirst trap
01
bẫy thu hút sự chú ý, bẫy lời khen
a social media post, usually flirty or provocative, intended to attract attention, compliments, or admiration
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thirst traps
Các ví dụ
He knows exactly how to make a thirst trap without being obvious.
Anh ấy biết chính xác cách tạo ra một thirst trap mà không bị lộ.



























