Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Claw
Các ví dụ
A claw on the lobster is strong enough to break shells.
Một móng vuốt trên tôm hùm đủ mạnh để phá vỡ vỏ.
03
móng vuốt cơ khí, móc cơ khí
a mechanical device that is curved or bent to suspend or hold or pull something
04
móng vuốt, chân
a bird's foot
to claw
01
cào, cấu
to use nails to scratch, scrape, or dig
Transitive: to claw at sth
Các ví dụ
Startled by the noise, the cat reflexively clawed at the curtains, leaving tiny tears.
Giật mình vì tiếng ồn, con mèo bản năng cào vào rèm cửa, để lại những vết rách nhỏ.
02
cào, quắp chặt
to use one's claws or similar grasping appendages to capture, hold onto, or grip something tightly
Transitive: to claw at a target
Các ví dụ
In the darkness, he felt something brush against his leg, and he clawed at it instinctively.
Trong bóng tối, anh cảm thấy có gì đó chạm vào chân mình, và anh quắp lấy nó một cách bản năng.



























