chunky
chun
ˈʧən
chēn
ky
ki
ki
British pronunciation
/t‍ʃˈʌŋki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chunky"trong tiếng Anh

01

cục, có miếng

(of food) having large pieces
chunky definition and meaning
example
Các ví dụ
The chunky peanut butter had generous pieces of nuts, making each bite satisfying.
Bơ đậu phộng có miếng lớn có những miếng hạt hào phóng, làm cho mỗi lần cắn đều thỏa mãn.
02

lực lưỡng, vạm vỡ

solidly built with a thick or muscular body shape
chunky definition and meaning
example
Các ví dụ
The chunky baby waddled across the room, chubby cheeks flushed with excitement.
Em bé mập mạp lắc lư băng qua phòng, đôi má phúng phính ửng hồng vì phấn khích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store