chunky
Pronunciation
/ˈtʃəŋki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chunky"trong tiếng Anh

01

cục, có miếng

(of food) having large pieces
chunky definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chunkiest
so sánh hơn
chunkier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chunky peanut butter had generous pieces of nuts, making each bite satisfying.
Bơ đậu phộng có miếng lớn có những miếng hạt hào phóng, làm cho mỗi lần cắn đều thỏa mãn.
02

lực lưỡng, vạm vỡ

solidly built with a thick or muscular body shape
chunky definition and meaning
Các ví dụ
The chunky baby waddled across the room, chubby cheeks flushed with excitement.
Em bé mập mạp lắc lư băng qua phòng, đôi má phúng phính ửng hồng vì phấn khích.
03

dày, to lớn

having a thick, heavy, or solid appearance with large parts or pieces that are not smooth or fine
Các ví dụ
The sweater had a chunky knit pattern.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng