Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chupe
01
chupe, súp hải sản kem
a type of creamy, seafood soup or stew popular in the Andean region of South America, particularly in Peru
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chupes



























