Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chic
Các ví dụ
He admired the chic of the Parisian streets, where fashion was always on display.
Anh ngưỡng mộ sự thanh lịch của những con phố Paris, nơi thời trang luôn được trưng bày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển