Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chiaroscuro
01
chiaroscuro, kỹ thuật sáng tối
a technique used in drawing and painting that involves the use of light and dark tones to create a sense of depth and contrast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During the Renaissance, masters like Caravaggio became renowned for their skillful application of chiaroscuro, which brought a lifelike intensity to their paintings.
Trong thời kỳ Phục hưng, các bậc thầy như Caravaggio trở nên nổi tiếng nhờ kỹ thuật chiaroscuro điêu luyện, mang lại cường độ chân thực cho các bức tranh của họ.



























