Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chiaroscuro
01
chiaroscuro, kỹ thuật sáng tối
a technique used in drawing and painting that involves the use of light and dark tones to create a sense of depth and contrast
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chiaroscuros
Các ví dụ
The artist’s use of chiaroscuro in her portrait added a dramatic effect, making the subject appear as though they were emerging from the shadows.
Việc sử dụng chiaroscuro của nghệ sĩ trong bức chân dung của cô đã thêm hiệu ứng kịch tính, khiến chủ thể trông như đang xuất hiện từ bóng tối.



























