classy
cla
ˈklæ
klā
ssy
si
si
British pronunciation
/klˈɑːsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "classy"trong tiếng Anh

01

sang trọng, thanh lịch

possessing a stylish, sophisticated, and elegant quality
classy definition and meaning
example
Các ví dụ
The vintage car had a classy design that stood out at the classic car show.
Chiếc xe cổ có thiết kế sang trọng nổi bật tại triển lãm xe cổ điển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store