classy
cla
ˈklɑ:
klaa
ssy
si
si
brassygrassyglassylassie

Định nghĩa và ý nghĩa của "classy"trong tiếng Anh

01

sang trọng, thanh lịch

possessing a stylish, sophisticated, and elegant quality 
classy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
classiest
so sánh hơn
classier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The upscale restaurant is known for its classy ambiance and gourmet cuisine. 

Nhà hàng cao cấp nổi tiếng với không khí sang trọng và ẩm thực gourmet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng