Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
classy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
classiest
so sánh hơn
classier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a classy design that stood out at the classic car show.
Chiếc xe cổ có thiết kế sang trọng nổi bật tại triển lãm xe cổ điển.
Cây Từ Vựng
classy
class



























