Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
classy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
classiest
so sánh hơn
classier
có thể phân cấp
lĩnh vực
style, society, evaluation
Các ví dụ
The upscale restaurant is known for its classy ambiance and gourmet cuisine.
Nhà hàng cao cấp nổi tiếng với không khí sang trọng và ẩm thực gourmet.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
classy
class



























