classwork
class
ˈklɑ:s
klaas
work
wɜ:k
vēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "classwork"trong tiếng Anh

Classwork
01

bài tập trên lớp, công việc trong lớp

tasks that are given to students to do in class, and not at home 
classwork definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
classworks
Các ví dụ
The teacher assigned a group discussion as part of the classwork for today. 

Giáo viên đã giao một cuộc thảo luận nhóm như một phần của công việc trong lớp cho hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng