affecting
a
ə
ē
ffec
ˈfɛk
fek
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ɐfˈɛktɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affecting"trong tiếng Anh

affecting
01

cảm động, xúc động

causing a strong emotional response, often moving or touching someone deeply
example
Các ví dụ
The speech was so affecting that it changed the way many people thought about the issue.
Bài phát biểu quá cảm động đến nỗi nó đã thay đổi cách nhiều người nghĩ về vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store