Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affecting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affecting
so sánh hơn
more affecting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The speech was so affecting that it changed the way many people thought about the issue.
Bài phát biểu quá cảm động đến nỗi nó đã thay đổi cách nhiều người nghĩ về vấn đề.
Cây Từ Vựng
affectingly
unaffecting
affecting
affect



























