Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affecting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affecting
so sánh hơn
more affecting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The affecting scene in the movie left everyone in the theater in tears.
Cảnh cảm động trong bộ phim khiến mọi người trong rạp đều rơi nước mắt.
Cây Từ Vựng
affectingly
unaffecting
affecting
affect



























