cheery
chee
ˈʧɪə
chie
ry
ri
ri
cheesycheekycherry

Định nghĩa và ý nghĩa của "cheery"trong tiếng Anh

01

vui vẻ, lạc quan

full of happiness and optimism 
cheery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cheeriest
so sánh hơn
cheerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her cheery disposition and warm smile always brightened up the room. 

Tính cách vui vẻ và nụ cười ấm áp của cô ấy luôn làm căn phòng trở nên tươi sáng.

02

vui vẻ, tươi sáng

causing a happy or uplifting mood 
Các ví dụ
The room was decorated in cheery colors. 

Căn phòng được trang trí bằng những màu sắc vui tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng