Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheery
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
cheeriest
so sánh hơn
cheerier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her cheery disposition and warm smile always brightened up the room.
Tính cách vui vẻ và nụ cười ấm áp của cô ấy luôn làm căn phòng trở nên tươi sáng.
Cây Từ Vựng
cheerily
cheery
cheer



























