Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cheery
Các ví dụ
She wore a cheery expression as she shared good news with her friends.
Cô ấy mang một biểu cảm vui vẻ khi chia sẻ tin tốt với bạn bè.
Cây Từ Vựng
cheerily
cheery
cheer
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng