Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
changeless
01
không thay đổi, bất biến
not subject or susceptible to change or variation in form or quality or nature
02
không thay đổi, bất biến
remaining the same and not undergoing any alteration over time
Các ví dụ
The small village appeared timeless and changeless, untouched by modernization.
Ngôi làng nhỏ có vẻ vượt thời gian và không thay đổi, không bị ảnh hưởng bởi hiện đại hóa.
03
không thay đổi, bất biến
remaining the same for indefinitely long times
Cây Từ Vựng
changelessness
changeless
change



























