changeable
chan
ˈʧeɪn
chein
gea
ʤə
ble
bəl
bēl
/t‍ʃˈe‍ɪnd‍ʒəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "changeable"trong tiếng Anh

changeable
01

thay đổi, không ổn định

characterized by frequent or unpredictable changes
changeable definition and meaning
Các ví dụ
The political climate was highly changeable, making predictions difficult.
Khí hậu chính trị rất thay đổi, khiến cho việc dự đoán trở nên khó khăn.
02

có thể thay đổi, biến đổi

capable of altering form, character, or nature
Các ví dụ
The clay remained soft and changeable until baked.
Đất sét vẫn mềm và có thể thay đổi cho đến khi được nung.
03

thay đổi màu, lấp lánh

exhibiting different colors when viewed from varying angles or light
Các ví dụ
The paint produced a changeable effect on the walls.
Sơn tạo ra hiệu ứng thay đổi trên các bức tường.
04

có thể thay đổi, có thể sửa đổi

liable or subject to modification or alteration
Các ví dụ
Schedules are changeable depending on the weather.
Lịch trình có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng