changeable
chan
ˈʧeɪn
chein
gea
ʤə
ble
bəl
bēl
chargeable

Định nghĩa và ý nghĩa của "changeable"trong tiếng Anh

changeable
01

thay đổi, không ổn định

characterized by frequent or unpredictable changes 
changeable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most changeable
so sánh hơn
more changeable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The weather in the mountains is notoriously changeable, with conditions shifting rapidly. 

Thời tiết trên núi nổi tiếng là thay đổi, với điều kiện thay đổi nhanh chóng.

02

có thể thay đổi, biến đổi

capable of altering form, character, or nature 
Các ví dụ
The material is changeable under heat. 

Vật liệu có thể thay đổi dưới tác động của nhiệt.

03

thay đổi màu, lấp lánh

exhibiting different colors when viewed from varying angles or light 
Các ví dụ
The gemstone is changeable, showing blues and greens. 

Viên đá quý thay đổi, thể hiện màu xanh lam và xanh lục.

04

có thể thay đổi, có thể sửa đổi

liable or subject to modification or alteration 
Các ví dụ
Terms of the contract are changeable upon mutual agreement. 

Các điều khoản của hợp đồng có thể thay đổi khi có sự đồng ý lẫn nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng