Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
captivating
01
hấp dẫn, lôi cuốn
so interesting that it holds your attention completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most captivating
so sánh hơn
more captivating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The captivating movie was hard to stop watching, almost compulsive in its draw.
Bộ phim hấp dẫn khó có thể dừng xem, gần như bắt buộc trong sự lôi cuốn của nó.
Cây Từ Vựng
captivatingly
captivating
captivate



























