captivating
Pronunciation
/ˈkæptɪˌveɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "captivating"trong tiếng Anh

captivating
01

hấp dẫn, lôi cuốn

so interesting that it holds your attention completely
captivating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most captivating
so sánh hơn
more captivating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The captivating performance felt compulsive, making it impossible to look away.
Màn trình diễn hấp dẫn cảm thấy cưỡng bức, khiến không thể rời mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng