Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capacious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most capacious
so sánh hơn
more capacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The capacious auditorium was designed to seat thousands of people comfortably.
Khán phòng rộng rãi được thiết kế để chứa hàng nghìn người một cách thoải mái.
Cây Từ Vựng
capaciousness
capacious



























