capacitance
ca
pa
ˈpæ
ci
si
tance
təns
tēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "capacitance"trong tiếng Anh

Capacitance
01

điện dung

an electrical device characterized by its capacity to store an electric charge 
capacitance definition and meaning
02

điện dung, capacitance

(electronics) the ability of a component or device to store an electric charge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
capacitances

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

capacitance
capacit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng