Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
capable
01
có khả năng, có năng lực
having the ability or capacity to do something
Các ví dụ
The capable student excels in academics, consistently achieving high grades.
Anh ấy đã chứng tỏ có khả năng dẫn dắt đội.
02
có năng lực, có khả năng
skilled and qualified to perform effectively
Các ví dụ
The engineer is very capable in designing innovative solutions.
Kỹ sư rất có năng lực trong việc thiết kế các giải pháp sáng tạo.
03
có khả năng, thích hợp
able to accept, permit, or endure something
04
có khả năng, có khuynh hướng
having the temperament, disposition, or inclination for something
Các ví dụ
The student is capable of creativity in art.
Sinh viên có khả năng sáng tạo trong nghệ thuật.
Cây Từ Vựng
capability
capableness
capably
capable



























