Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adoringly
01
một cách đáng yêu, với sự ngưỡng mộ
in a way that shows deep love, admiration, or devotion
Các ví dụ
The dog sat adoringly at its owner's feet.
Con chó ngồi một cách ngưỡng mộ dưới chân chủ nhân của nó.
Cây Từ Vựng
adoringly
adoring
adore



























