adoringly
a
a
a
do
ˈdo:
do
ring
rɪng
ring
ly
li
li
British pronunciation
/ɐdˈɔːɹɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoringly"trong tiếng Anh

adoringly
01

một cách đáng yêu, với sự ngưỡng mộ

in a way that shows deep love, admiration, or devotion
example
Các ví dụ
The dog sat adoringly at its owner's feet.
Con chó ngồi một cách ngưỡng mộ dưới chân chủ nhân của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store