adoringly
a
ə
ē
do
ˈdɔ:
daw
ring
rɪng
ring
ly
li
li
admiringly

Định nghĩa và ý nghĩa của "adoringly"trong tiếng Anh

adoringly
01

một cách đáng yêu, với sự ngưỡng mộ

in a way that shows deep love, admiration, or devotion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She looked adoringly at her newborn baby. 

Cô ấy nhìn đầy ngưỡng mộ vào đứa con mới sinh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng